Bến đợi sông chờ
Direct English translation
The wharf waits, the river waits.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh đôi lứa yêu nhau một lòng chờ đợi, thủy chung son sắt với nhau. Thường dùng để nói về tình cảm bền chặt dù phải xa cách hoặc chờ đợi lâu dài.
English explanation
Refers to lovers who remain faithful and keep waiting for each other with unwavering devotion. It is used to describe enduring love despite separation or a long period of waiting.